menu_book
見出し語検索結果 "đồ tươi sống" (1件)
đồ tươi sống
日本語
名生もの
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
swap_horiz
類語検索結果 "đồ tươi sống" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ tươi sống" (1件)
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)